Smart Forfour 2018 Model 1.0L 52 Phiên Bản Ngói Khô Passion
Mô tả Sản phẩm
(1) Thiết kế ngoại hình:
Thiết kế mặt trước: Cản trước được trang bị lưới tản nhiệt hút gió màu đen và các dải trang trí mạ crôm, làm nổi bật vẻ thể thao và năng động cho xe.Hệ thống đèn pha: Được trang bị đèn LED chạy ban ngày và đèn pha không chỉ giúp cải thiện tầm nhìn mà còn tăng thêm hiệu ứng thị giác độc đáo cho xe.Hình dáng bên hông: Các đường nét bên của thân xe mượt mà và có vòm bánh xe nhô cao, khiến hình dáng tổng thể trở nên năng động hơn.Thiết kế bánh xe: Được trang bị bánh xe hợp kim kiểu cách, không chỉ cải thiện hiệu ứng thị giác tổng thể mà còn tăng thêm cảm giác thể thao cho xe.Thiết kế phía sau: Đèn hậu sử dụng công nghệ LED không chỉ cải thiện độ sáng, tầm nhìn mà còn tạo cảm giác hiện đại, thời trang.Thiết kế mui xe: Tùy chọn cửa sổ trời toàn cảnh giúp tăng ánh sáng và không gian bên trong xe.Màu sắc bề ngoài: Cung cấp nhiều tùy chọn màu sắc khác nhau, chẳng hạn như trắng, bạc, đen, v.v., để đáp ứng nhu cầu cá nhân của những người tiêu dùng khác nhau.
(2)Thiết kế nội thất:
Không gian cabin: Mặc dù là một mẫu xe nhỏ gọn nhưng không gian bên trong được bố trí hợp lý và cung cấp cho hành khách đủ chỗ để chân và đầu.Thiết kế ghế: Được trang bị ghế ngồi thoải mái mang lại khả năng hỗ trợ tốt và cảm giác thoải mái khi lái xe.Chất liệu vải và chất liệu ghế được làm từ chất liệu cao cấp, mang lại cảm giác thoải mái và bền bỉ.Bảng đồng hồ: Thiết kế bảng đồng hồ đơn giản và hiện đại với các cụm đồng hồ và màn hình hiển thị dễ đọc cung cấp thông tin chính mà người lái xe cần.Bảng điều khiển ảo: Bảng điều khiển ảo tùy chọn hiển thị kỹ thuật số thông tin lái xe trước mặt người lái, mang lại trải nghiệm lái xe trực quan và dễ vận hành hơn.Thiết kế bảng điều khiển trung tâm: Bảng điều khiển trung tâm có bố cục gọn gàng, đơn giản và được trang bị các nút bấm, núm xoay dễ sử dụng giúp người lái dễ dàng thao tác các chức năng và cài đặt của xe.Hệ thống giải trí: Được trang bị hệ thống giải trí tích hợp bao gồm hệ thống âm thanh, kết nối Bluetooth và giao diện USB, mang đến nhiều lựa chọn giải trí và kết nối đa dạng.Không gian chứa đồ: Xe được trang bị không gian chứa đồ dồi dào, bao gồm hộc đựng cốc, hộp đựng găng tay, hộc chứa đồ gắn trên cửa,… giúp hành khách có thể chứa đựng nhiều đồ đạc đa dạng.
(3) Độ bền điện:
Động cơ: Mẫu xe này được trang bị động cơ 3 xi-lanh, dung tích 1,0 lít, công suất 52 mã lực.Động cơ này đã được thiết kế và tối ưu hóa để cung cấp năng lượng đáng tin cậy và độ bền.Công nghệ động cơ: Động cơ sử dụng hệ thống phun nhiên liệu và công nghệ van hiện đại giúp đạt hiệu suất đốt cao hơn và mức phát thải thấp hơn.Những công nghệ này không chỉ mang lại hiệu suất vượt trội mà còn đảm bảo độ tin cậy và độ bền lâu dài.Hệ thống sạc: Model này có thể được trang bị hệ thống sạc, chẳng hạn như máy phát điện và pin.Những hệ thống này đảm bảo động cơ có thể hoạt động bình thường và cung cấp năng lượng cho các thiết bị phụ trợ như hệ thống giải trí trên ô tô và các tính năng an toàn.Bảo dưỡng, sửa chữa: Để đảm bảo độ bền điện lâu dài, chủ xe cần thực hiện bảo dưỡng, sửa chữa đúng thời gian.Thường xuyên thay dầu, bộ lọc và các bộ phận quan trọng khác, cũng như kiểm tra và sửa chữa định kỳ, giúp duy trì hiệu suất và độ tin cậy của động cơ.Tiết kiệm: Động cơ 1.0 lít của mẫu xe này được thiết kế tiết kiệm và hiệu quả, mức tiêu hao nhiên liệu trung bình thấp.Điều này không chỉ làm giảm tiêu hao nhiên liệu mà còn giảm hao mòn các bộ phận của động cơ, giúp nâng cao độ bền của hệ thống điện.
Thông số cơ bản
| Loại phương tiện | SEDAN & HATCHBACK |
| Loại năng lượng | XĂNG |
| WLTC(L/100km) | 6,24 |
| Động cơ | 2.5L, 4 Xi Lanh, L4, 207 mã lực |
| Mô hình động cơ | A25A/A25C |
| Dung tích bình xăng(L) | 60 |
| Quá trình lây truyền | Hộp số tự động tám cấp |
| Kiểu cơ thể & Cấu trúc cơ thể | 4 cửa 5 chỗ & Chịu tải |
| Tốc độ điện tối đa | 6600 |
| Tốc độ mô-men xoắn tối đa | 4200-5000 |
| Dài×W×H(mm) | 4885*1840*1455 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2825 |
| Kích thước lốp xe | 235/45 R18 |
| Chất liệu vô lăng | Da thật |
| Chất liệu ghế | Da thật/Da giả |
| Chất liệu vành | Hợp kim nhôm |
| Kiểm soát nhiệt độ | Điều hòa tự động |
| Loại cửa sổ trời | Cửa sổ trời toàn cảnh có thể mở được |
Đặc điểm nội thất
| Điều chỉnh vị trí vô lăng - Lên xuống thủ công + tiến lùi | Hình thức sang số - Chuyển số cơ khí |
| Vô lăng đa chức năng | Màn hình máy tính lái xe - màu sắc |
| Tất cả các dụng cụ tinh thể lỏng --12,3 inch | Màn hình màu điều khiển trung tâm - Màn hình LCD cảm ứng 10,1 inch |
| Màn hình hiển thị hướng lên trên | Tùy chọn ETC |
| Điều chỉnh ghế lái - Ngả lưng/tựa lưng/cao-thấp (4 hướng)/hỗ trợ thắt lưng (2 chiều) | Điều chỉnh ghế hành khách phía trước - Tựa lưng/lưng |
| Chỉnh điện--Ghế lái/ghế hành khách phía trước | Nút điều chỉnh ghế hành khách phía trước dành cho hành khách phía sau |
| Dạng ngả lưng ghế sau--Thu nhỏ | Tựa tay trung tâm trước/sau |
| Giá đỡ cốc phía sau | Hệ thống định vị vệ tinh |
| Hiển thị thông tin tình trạng đường dẫn đường | Thương hiệu bản đồ--Autonavi/Tencent |
| Cuộc gọi cứu hộ trên đường | Bluetooth/Điện thoại ô tô |
| Hệ thống kiểm soát nhận dạng giọng nói--Đa phương tiện/định hướng/điện thoại | Internet của phương tiện/nâng cấp 4G/OTA |
| Cổng truyền thông/sạc--USB | USB/Type-C--Hàng trước: 1/Hàng sau: 2 |
| Số lượng loa--6 | Cửa sổ điện trước/sau--Trước + sau |
| Cửa sổ điện 1 chạm - Toàn bộ xe | Chức năng chống kẹp cửa sổ |
| Kính cách âm nhiều lớp--Mặt trước | Gương chiếu hậu bên trong--Chống chói tự động |
| Gương trang điểm nội thất--D+P | Cần gạt nước cảm biến mưa |
| Cửa gió hàng ghế sau | Kiểm soát nhiệt độ phân vùng |
| Máy lọc không khí ô tô | Thiết bị lọc PM2.5 trên ô tô |
| Máy tạo anion | nanoeTM |
| Điều khiển từ xa qua APP di động - Điều khiển điều hòa không khí/truy vấn & chẩn đoán tình trạng xe/định vị xe/dịch vụ chủ xe (tìm cọc sạc, trạm xăng, bãi đậu xe, v.v.)/cuộc hẹn bảo trì và sửa chữa |















