TESLA MODEL Y 660KM, EV tầm xa AWD, MY2022
Mô tả Sản phẩm
(1) Thiết kế ngoại hình:
Hình dáng tổng thể được sắp xếp hợp lý, mang lại cho người mặc cảm giác năng động và tinh tế.Ở mặt trước, TESLA MODEL Y 660KM sử dụng lưới tản nhiệt phía trước mang phong cách gia đình Tesla với viền chrome đen rất hợp với màu thân xe.Đèn pha sử dụng nguồn sáng LED, có hiệu ứng chiếu sáng và tiết kiệm năng lượng cực cao.Các đường nét trên thân xe mượt mà, mui xe sử dụng thiết kế cửa sổ trời toàn cảnh giúp tăng khả năng chiếu sáng và thoáng đãng bên trong xe.Ở bên thân xe, TESLA MODEL Y 660KM có kiểu dáng nhỏ gọn và năng động, nhấn mạnh khí chất SUV của nó.Đường viền thân xe có những đường nét đơn giản và không có những trang trí không cần thiết, làm nổi bật phong cách Tesla độc đáo.Đồng thời, cấu hình này còn được trang bị mâm hợp kim nhôm 18 inch, giúp nâng cao cảm giác tổng thể thể thao.Ở phía sau xe, TESLA MODEL Y 660KM được trang bị đèn hậu thiết kế dạng xuyên thấu, mang lại khả năng nhận diện cao.Đồng thời, xe còn sử dụng cần gạt nước phía sau ẩn để giảm lực cản không khí.Dưới đuôi xe còn có bộ khuếch tán gió và ống xả kép hai bên càng làm tăng thêm cảm giác thể thao tổng thể.
(2)Thiết kế nội thất:
TESLA MODEL Y 660KM áp dụng thiết kế nội thất đơn giản và tươi sáng.Bảng điều khiển trung tâm sử dụng màn hình cảm ứng lớn 15,6 inch, tích hợp các chức năng điều khiển xe, định vị, giải trí và Internet.Ghế được làm bằng vật liệu chất lượng cao và mang lại cảm giác lái thoải mái.Không gian tổng thể rộng rãi, hàng ghế sau có thể gập xuống, tăng tính linh hoạt cho không gian chứa đồ.
(3) Độ bền điện:
TESLA MODEL Y 660KM là mẫu SUV thuần điện được Tesla ra mắt với sức mạnh và độ bền vượt trội.Trước hết, TESLA MODEL Y 660KM được trang bị hệ thống truyền động điện tiên tiến, trang bị nhiều động cơ để cung cấp công suất đầu ra mạnh mẽ.Hệ thống truyền động của nó cho phép tăng tốc cực nhanh và hiệu suất lái tuyệt vời.TESLA MODEL Y 660KM tăng tốc từ 0-100km/h chỉ trong vài giây, mang lại trải nghiệm lái tuyệt vời.Thứ hai, TESLA MODEL Y 660KM có thời lượng pin ấn tượng.Theo dữ liệu chính thức, phạm vi bay của nó đạt tới 660 km.Điều này là do nghiên cứu và phát triển tiên tiến của Tesla trong lĩnh vực công nghệ pin và tối ưu hóa thiết kế trọng lượng nhẹ của thân xe.Điều này khiến TESLA MODEL Y 660KM trở thành mẫu xe điện rất phù hợp cho việc di chuyển đường dài, có thể mang lại trải nghiệm di chuyển hiệu quả và thuận tiện mà không cần sạc thường xuyên.Ngoài sức mạnh mạnh mẽ và sức bền vượt trội, TESLA MODEL Y 660KM còn được trang bị vô số công nghệ thông minh và tính năng an toàn.Nó được trang bị hệ thống lái tự động Autopilot nổi tiếng của Tesla, có thể thực hiện các chức năng lái tự động một phần và cải thiện sự thoải mái và an toàn khi lái xe.Đồng thời, nó cũng có mạng lưới sạc mạnh và cơ sở hạ tầng sạc để sạc thuận tiện.
(4) Pin lưỡi dao:
Tesla MODEL Y là mẫu SUV chạy hoàn toàn bằng điện được đồn đoán sẽ trang bị công nghệ pin lưỡi với phạm vi hoạt động 660 km.Pin Blade là công nghệ pin lithium-ion mới được CATL phát triển.Tính năng quan trọng nhất của nó là các tế bào pin được tích hợp thành hình lưỡi dao, giúp cải thiện đáng kể độ nhỏ gọn và mật độ năng lượng của bộ pin.Thiết kế này cho phép bộ pin lưu trữ nhiều năng lượng hơn trong cùng một thể tích và trọng lượng, từ đó mang lại phạm vi bay dài hơn.Pin phiến có hiệu suất an toàn cao hơn và sử dụng thiết kế chất điện phân lỏng độc đáo, giúp giảm nguy cơ thoát nhiệt và cháy một cách hiệu quả.Ngoài ra, pin phiến còn có hiệu suất sạc nhanh tốt hơn, có thể hỗ trợ nguồn sạc cao hơn và nhanh chóng hoàn tất quá trình sạc trong thời gian ngắn.
Thông số cơ bản
| Loại phương tiện | SUV |
| Loại năng lượng | EV/BEV |
| NEDC/CLTC (km) | 660 |
| Quá trình lây truyền | Hộp số đơn cấp xe điện |
| Kiểu cơ thể & Cấu trúc cơ thể | 5 cửa 5 chỗ & chịu lực |
| Loại pin & Dung lượng pin (kWh) | Pin lithium bậc ba & 78.4 |
| Vị trí động cơ & số lượng | Mặt trước 1 + Mặt sau 1 |
| Công suất động cơ điện (kw) | 331 |
| Thời gian tăng tốc 0-100km/h | 5 |
| Thời gian sạc pin (h) | Sạc nhanh:1 Sạc chậm:10 |
| Dài×W×H(mm) | 4750*1921*1624 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2890 |
| Kích thước lốp xe | 255/45 R19 |
| Chất liệu vô lăng | Da thật |
| Chất liệu ghế | giả da |
| Chất liệu vành | Nhôm |
| Kiểm soát nhiệt độ | Điều hòa tự động |
| Loại cửa sổ trời | Cửa sổ trời toàn cảnh không mở được |
Đặc điểm nội thất
| Điều chỉnh vị trí vô lăng - Lên xuống điện + tiến lùi | Vô lăng đa chức năng & Chức năng sưởi ấm vô lăng & chức năng ghi nhớ |
| Chuyển cột điện tử | Màn hình máy tính lái xe - màu sắc |
| Camera hành trình | Chức năng sạc không dây điện thoại di động--Hàng ghế trước |
| Màn hình trung tâm - Màn hình LCD cảm ứng 15 inch | Điều chỉnh ghế lái -- Tựa lưng / tựa lưng / Cao và thấp (4 hướng) / Hỗ trợ thắt lưng (4 hướng) |
| Điều chỉnh ghế hành khách phía trước - Tựa lưng / tựa lưng / Cao và thấp (4 hướng) | Ghế lái & hành khách phía trước chỉnh điện |
| Chức năng nhớ ghế chỉnh điện - Ghế lái | Chức năng ghế trước & sau--Sưởi ấm |
| Dạng ngả lưng ghế sau--Thu nhỏ | Tựa tay trung tâm trước/sau--Trước & Sau |
| Giá đỡ cốc phía sau | Hệ thống định vị vệ tinh |
| Bluetooth/Điện thoại ô tô | Hiển thị thông tin tình trạng đường dẫn đường |
| Internet của phương tiện | Hệ thống điều khiển nhận dạng giọng nói --Đa phương tiện/định vị/điện thoại/điều hòa không khí |
| USB/Type-C-- Hàng trước: 3/ Hàng sau: 2 | 4G /OTA/USB/Loại C |
| Ánh sáng không gian nội thất--đơn sắc | Cổng nguồn 12V ở cốp xe |
| Điều khiển phân vùng nhiệt độ & Cửa gió hàng ghế sau | Gương trang điểm nội thất--D+P |
| Điều hòa không khí bơm nhiệt | Máy lọc không khí ô tô & thiết bị lọc PM2.5 trên ô tô |
| Số lượng radar sóng siêu âm--12/Radar sóng milimet Qty-1 | Số lượng loa--14/Số lượng camera--8 |
| Điều khiển từ xa APP di động - Điều khiển cửa/quản lý sạc/khởi động xe/điều khiển điều hòa không khí/truy vấn & chẩn đoán tình trạng xe/tìm kiếm định vị xe |
























